Kaori Dict

退室

たいしつ

taishitsu

Âm Hán-Việt: THOÁI THẤT

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từ

    1.exiting a room

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The teacher was really upset and threw Johnny out of class.

  • Please turn off the light before leaving the room.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

退室 (たいしつ) — exiting a room | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict