Kaori Dict

頓服

とんぷく

tonpuku

Âm Hán-Việt: ĐỐN PHỤC

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từpharmacology

    1.dose of medicine to be taken only once; medicine ordered for a single use

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

頓服 (とんぷく) — dose of medicine to be taken only once; medicine ordered for a single use | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict