Kaori Dict

目覚め

めざめ

mezame

Nghĩa

  1. danh từ

    1.waking; waking up; awakening

Câu ví dụ · Tatoeba

  • He tried to awake people from their ignorance.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

目覚め (めざめ) — waking; waking up; awakening | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict