Kaori Dict

冷麺

れいめん

reimen

Âm Hán-Việt: LẠNH MIẾN

Nghĩa

  1. danh từfood, cooking

    1.cold noodles (in Korean style)

  2. danh từfood, cooking

    2.chilled Chinese noodles

  3. danh từfood, cooking

    3.cold Chinese noodles accompanied by soup for dipping

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

冷麺 (れいめん) — cold noodles (in Korean style) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict