Kaori Dict

COM

コム

komu

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.hệ thống phim vi mô
  1. danh từcomputing

    1.computer output microfilm system; COM

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

COM (コム) — hệ thống phim vi mô | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict