Kaori Dict

混む

こむ

komu

thông dụng

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to be crowded; to be packed; to be congested; to be thronged (with)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Trên xe điện đầy ắp người.

    The streetcar was packed.

  • Cửa hàng đó lúc nào cũng đông nhưng tôi đã đặt chỗ trước nên không sao đâu.

    That place is always crowded, but I reserved a table today, so we don't have to worry.

  • The restaurant is always packed.

  • The karaoke shop is especially crowded on Saturdays.

  • Was there a lot of traffic?

  • Was the train crowded?

  • Was the bus crowded?

  • It's still crowded.

  • The train was crowded.

  • The bus was crowded.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混む (こむ) — to be crowded; to be packed; to be congested; to be thronged (with) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict