Kaori Dict

全休

ぜんきゅう

zenkyuu

Âm Hán-Việt: TOÀN HƯU

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtha động từtự động từ

    1.taking the whole day (week, period, etc.) off; being off work (school, etc.) the whole period

  2. danh từdanh từ + するtự động từ

    2.suspension of all (transportation) services (e.g. trains, flights)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

全休 (ぜんきゅう) — taking the whole day (week, period, etc.) off; being off work (school, etc.) the whole period | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict