Kaori Dict

コンマ以下

コンマいか

konmaika

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữ

    1.after the decimal point; below the decimal

  2. cụm từ / thành ngữdanh từ + の (bổ nghĩa)

    2.of no account; beneath one's notice

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

コンマ以下 (コンマいか) — after the decimal point; below the decimal | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict