Kaori Dict

レム睡眠

レムすいみん

remusuimin

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.REM sleep

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The brain waves during REM sleep are the same as when awake, and it's the stage when you have dreams.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

レム睡眠 (レムすいみん) — REM sleep | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict