Kaori Dict

お巡りさん

おまわりさん

omawarisan

N5

JLPT N5 · Bài 7

Nghĩa

  1. 1.cảnh sát (thân thiện)
  1. danh từthân mậtthường viết bằng kana

    1.police officer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The patrolman motioned me to pull over.

  • Ask a policeman!

  • Do you see any policeman over there?

  • Who called a police officer?

  • Did the policeman say anything to you?

  • The policeman is on duty.

  • Ask the policeman the way.

  • A policeman caught the pickpocket.

  • Ask the policeman over there.

  • Ask the policeman over there.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

お巡りさん (おまわりさん) — cảnh sát (thân thiện) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict