Kaori Dict

鉛蓄電池

なまりちくでんち

namarichikudenchi

Âm Hán-Việt: DUYÊN SÚC ĐIỆN TRÌ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lead-acid battery; lead storage battery

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鉛蓄電池 (なまりちくでんち) — lead-acid battery; lead storage battery | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict