Kaori Dict

塩化銅

えんかどう

enkadou

Âm Hán-Việt: DIÊM HOÁ ĐỒNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.copper chloride

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塩化銅 (えんかどう) — copper chloride | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict