Kaori Dict

塩化硫黄

えんかいおう

enkaiou

Âm Hán-Việt: DIÊM HOÁ LƯU HOÀNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sulphur chloride; sulfur chloride

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塩化硫黄 (えんかいおう) — sulphur chloride; sulfur chloride | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict