Kaori Dict

科学哲学

かがくてつがく

kagakutetsugaku

Âm Hán-Việt: KHOA HỌC TRIẾT HỌC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.philosophy of science

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've never studied scientific philosophy, so I haven't read about Caveilles either.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

科学哲学 (かがくてつがく) — philosophy of science | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict