Kaori Dict

花蜂

はなばち

hanabachi

Âm Hán-Việt: HOA PHONG

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.bee (any insect of the clade Anthophila)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花蜂 (はなばち) — bee (any insect of the clade Anthophila) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict