Kaori Dict

花崗閃緑岩

かこうせんりょくがん

kakousenryokugan

Âm Hán-Việt: HOA CƯƠNG THIỂM LỤC NHAM

Nghĩa

  1. danh từ

    1.granodiorite

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

花崗閃緑岩 (かこうせんりょくがん) — granodiorite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict