Kaori Dict

解け合う

とけあう

tokeau

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    1.to come to a mutual understanding

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtự động từ

    2.to cancel mutually (contract, etc.)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解け合う (とけあう) — to come to a mutual understanding | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict