海豹肢症
あざらしししょう
azarashishishou
Âm Hán-Việt: HẢI BÁO CHI CHỨNG
Cách viết khác: アザラシ肢症 · Cách đọc khác: アザラシししょう
意味Nghĩa
- danh từ
1.phocomelia
あざらしししょう
azarashishishou
Âm Hán-Việt: HẢI BÁO CHI CHỨNG
Cách viết khác: アザラシ肢症 · Cách đọc khác: アザラシししょう
1.phocomelia