Kaori Dict

海豹肢症

あざらしししょう

azarashishishou

Âm Hán-Việt: HẢI BÁO CHI CHỨNG

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.phocomelia

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

海豹肢症 (あざらしししょう) — phocomelia | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict