Kaori Dict

外胚葉

がいはいよう

gaihaiyou

Âm Hán-Việt: NGOẠI PHÔI DIỆP

Nghĩa

  1. danh từbiology

    1.ectoderm

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

外胚葉 (がいはいよう) — ectoderm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict