Kaori Dict

掛子

かけご

kakego

Âm Hán-Việt: QUẢI TỬ

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.boxes which fit inside each other; nesting boxes

  2. danh từ

    2.hiding one's true feelings

  3. danh từtiếng lóng

    3.person in a scam whose role is to telephone the victim

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

掛子 (かけご) — boxes which fit inside each other; nesting boxes | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict