Kaori Dict

急斜面

きゅうしゃめん

kyuushamen

Âm Hán-Việt: CẤP TÀ DIỆN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.steep slope

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The path zigzagged up the steep slope.

  • We climbed a sharp slope.

  • He tumbled on a steep slope while skiing.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

急斜面 (きゅうしゃめん) — steep slope | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict