Kaori Dict

棚田

たなだ

tanada

Âm Hán-Việt: BẰNG ĐIỀN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.terraced rice fields

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hey, you wanna go check out the terraced rice paddies?

  • The Banaue Rice Terraces are occasionally called the "Eighth Wonder of the World".

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棚田 (たなだ) — terraced rice fields | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict