Kaori Dict

噂話

うわさばなし

uwasabanashi

Âm Hán-Việt: TỔN THOẠI

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.gossip

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I have no time to engage in gossip.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

噂話 (うわさばなし) — gossip | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict