Kaori Dict

棟札

むなふだ

munafuda

Âm Hán-Việt: ĐỐNG TRÁT

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.sign staked to a building's ridgepole at construction time stating the building's donor, builder, date, reason for construction, etc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

棟札 (むなふだ) — sign staked to a building's ridgepole at construction time stating the building's donor, builder, date, reason for construction, etc. | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict