Kaori Dict

ワン切り詐欺

ワンぎりさぎ

wangirisagi

Nghĩa

  1. danh từ

    1.one-ring fraud (attempt to encourage a return call to a fraudster's number)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

ワン切り詐欺 (ワンぎりさぎ) — one-ring fraud (attempt to encourage a return call to a fraudster's number) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict