Kaori Dict

景気拡大

けいきかくだい

keikikakudai

Âm Hán-Việt: CẢNH KHÍ KHUẾCH ĐẠI

Nghĩa

  1. danh từ

    1.economic expansion; boom

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

景気拡大 (けいきかくだい) — economic expansion; boom | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict