Kaori Dict

購買習慣

こうばいしゅうかん

koubaishuukan

Âm Hán-Việt: CẤU MÃI TẬP QUÁN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.buying habit

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

購買習慣 (こうばいしゅうかん) — buying habit | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict