Kaori Dict

体脂肪率

たいしぼうりつ

taishibouritsu

Âm Hán-Việt: THỂ CHI PHƯƠNG LUẬT

Nghĩa

  1. danh từ

    1.body fat percentage

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体脂肪率 (たいしぼうりつ) — body fat percentage | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict