Kaori Dict

免疫細胞

めんえきさいぼう

men'ekisaibou

Âm Hán-Việt: MIỄN DỊCH TẾ BÀO

Nghĩa

  1. danh từ

    1.immune cell

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

免疫細胞 (めんえきさいぼう) — immune cell | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict