Kaori Dict

蚤の市

のみのいち

nominoichi

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từ

    1.flea market

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Karen bought a lot of things at the flea market.

  • I gave my old clothes for the flea market sale.

  • I gave my old clothes for the church flea market sale.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蚤の市 (のみのいち) — flea market | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict