蚤
Tảo
flea
nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung
読み方Cách đọc
- Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
- ソウ
- Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật
- のみはやい
Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.
情報Thông tin
- Số nét
- 10
- Cấp JLPT
- ngoài JLPT
- Lớp học ở Nhật
- —
- Tần suất báo chí
- —
- Bộ thủ
- bộ 142
- Từ JLPT chứa chữ
- 0
- Pinyin
- zao3
- Tiếng Hàn
- 조
flea
熟語Từ chứa chữ này · dễ trước
enflea
enwater flea (Daphnia spp.)
enflea powder
enflea market
encouple in which the wife is bigger than the husband
enchigoe; sand flea; chigger (Tunga penetrans)
enspringtail
encat flea (Ctenocephalides felis)
enflea collar
enphorid fly
enflea powder; flea medicine; flea medication · getting rid of fleas; killing fleas
entimidity; cowardice; courage of a flea
enbog chickweed (Stellaria uliginosa var. undulata)
Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).