微塵子
みじんこ
mijinko
Âm Hán-Việt: VI TRẦN TỬ
Cách viết khác: 水蚤 · Cách đọc khác: ミジンコ
意味Nghĩa
- danh từthường viết bằng kana
1.water flea (Daphnia spp.)
みじんこ
mijinko
Âm Hán-Việt: VI TRẦN TỬ
Cách viết khác: 水蚤 · Cách đọc khác: ミジンコ
1.water flea (Daphnia spp.)