Kaori Dict

ばく

baku

Âm Hán-Việt: BỘC

Nghĩa

  1. thán từtiếng lóngviết tắt

    1.burst of laughter; roar of laughter

  2. tiền tốkhẩu ngữ

    2.in copious amounts

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I slept like a log.

  • Tom is sleeping like a log.

  • Both Tom and Mary are fast asleep.

  • Tom slept like a log last night.

  • "Did you sleep well?" "I slept like a log."

  • I was fast asleep when the alarm rang.

  • "I fell asleep?" "Totally." "Really?" "You were very restless, did you have a scary dream?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆 (ばく) — burst of laughter; roar of laughter | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict