Kaori Dict

爆睡

ばくすい

bakusui

Âm Hán-Việt: BỘC THUỴ

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + するtự động từdanh từ + の (bổ nghĩa)khẩu ngữ

    1.sleeping like a log; (being) fast asleep (bombed, crashed)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • "I fell asleep?" "Totally." "Really?" "You were very restless, did you have a scary dream?"

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

爆睡 (ばくすい) — sleeping like a log; (being) fast asleep (bombed, crashed) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict