Kaori Dict

日巴拉太

ジブラルタル

jiburarutaru

Âm Hán-Việt: NHẬT BA LẠP THÁI

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Gibraltar

Câu ví dụ · Tatoeba

  • This boat sails through the Strait of Gibraltar.

  • Is Gibraltar a country?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

日巴拉太 (ジブラルタル) — Gibraltar | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict