Kaori Dict

一括払い

いっかつばらい

ikkatsubarai

Nghĩa

  1. danh từ

    1.lump-sum payment; paying the entire sum in one transaction

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I paid in a lump sum when I bought a television set.

  • I prefer payment in full to payment in part.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一括払い (いっかつばらい) — lump-sum payment; paying the entire sum in one transaction | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict