Kaori Dict

泳ぎ方

およぎかた

oyogikata

Nghĩa

  1. danh từ

    1.way of swimming

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Họ biết cách bơi.

    They know how to swim.

  • I'll tell you how to swim.

  • He learned how to swim.

  • I taught him how to swim.

  • I don't know how to swim.

  • I want to learn how to swim.

  • She doesn't know how to swim.

  • I know how to swim.

  • Do you really not know how to swim?

  • He taught his son how to swim.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

泳ぎ方 (およぎかた) — way of swimming | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict