Kaori Dict

卸業者

おろしぎょうしゃ

oroshigyousha

Âm Hán-Việt: TÁ NGHIỆP GIẢ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.distributor (of goods)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The Japanese distribution system, characterized by layers of wholesale, is complex and costly.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

卸業者 (おろしぎょうしゃ) — distributor (of goods) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict