Kaori Dict

快食

かいしょく

kaishoku

Âm Hán-Việt: KHOÁI THỰC

Nghĩa

  1. danh từ

    1.eating well; (having a) good appetite

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A good appetite, sound sleep, and regular motions are the three signs of good health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

快食 (かいしょく) — eating well; (having a) good appetite | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict