家探し
いえさがし
iesagashi
Cách viết khác: 家捜し · Cách đọc khác: やさがし
意味Nghĩa
- danh từdanh từ + するtự động từ
1.house hunting
esp. いえさがし
- danh từdanh từ + するtự động từ
2.searching an entire house; searching a house thoroughly
esp. やさがし
いえさがし
iesagashi
Cách viết khác: 家捜し · Cách đọc khác: やさがし
1.house hunting
esp. いえさがし
2.searching an entire house; searching a house thoroughly
esp. やさがし