Kaori Dict

上海蟹

シャンハイがに

shanhaigani

Âm Hán-Việt: THƯỢNG HẢI GIẢI

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. danh từthường viết bằng kana

    1.Chinese mitten crab (Eriocheir sinensis)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上海蟹 (シャンハイがに) — Chinese mitten crab (Eriocheir sinensis) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict