Kaori Dict

健康上

けんこうじょう

kenkoujou

Âm Hán-Việt: KIỆN KHANG THƯỢNG

Nghĩa

  1. danh từ + の (bổ nghĩa)

    1.health-related; health (problem, reasons, etc.)

  2. phó từ

    2.in terms of health; from a health standpoint; for one's health

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I'll quit my job for the sake of my health.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

健康上 (けんこうじょう) — health-related; health (problem, reasons, etc.) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict