Kaori Dict

思う壺にはまる

おもうつぼにはまる

omoutsubonihamaru

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữđộng từ nhóm 1, đuôi るthành ngữ

    1.to turn out just as one wished; to come up to one's expectations; to play into the hands (of)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

思う壺にはまる (おもうつぼにはまる) — to turn out just as one wished; to come up to one's expectations; to play into the hands (of) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict