Kaori Dict

怖気づく

おじけづく

ojikezuku

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi くtự động từ

    1.to become frightened; to get scared; to be seized with fear; to be intimidated; to lose one's nerve; to get cold feet; to chicken out; to have the wind up

Câu ví dụ · Tatoeba

  • His nerve failed him at the last moment.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怖気づく (おじけづく) — to become frightened; to get scared; to be seized with fear; to be intimidated; to lose one's nerve; to get cold feet; to chicken out; to have the wind up | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict