Kaori Dict

最も

もっとも

mottomo

N4

Cách viết khác: · Cách đọc khác:

JLPT N4 · Bài 25

Nghĩa

  1. 1.đáng nhất; cực kỳ
  1. phó từ

    1.most; extremely

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.

    Mother is the busiest in my family.

  • Đây là một trong những thành phố lớn nhất thế giới.

    It's one of the largest cities in the world.

  • Paris là một thành phố đẹp nhất thế giới.

    Paris is the most beautiful city in the world.

  • Iridi là một trong những nguyên tố hóa học hiếm nhất.

    Iridium is one of the rarest elements.

  • Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.

    Language is one of man's most important inventions.

  • Điều anh ta cho là cần thiết nhất là một công việc tốt.

    What he needs most is a good job.

  • Mọi người ngắm sao khi trời tối hơn nữa.

    When it is darkest, men see the stars.

  • Thành phố Hồ Chí Minh là thành phố lớn nhất Việt Nam.

    Ho Chi Minh City is the largest city in Vietnam.

  • Tôi nghĩ nhạc sĩ vĩ đại nhất trong lịch sử là Beethoven.

    I think Beethoven is as great a composer as ever lived.

  • Khi tôi hỏi mọi người điều gì khiến họ cảm thấy tiếc nuối khi còn đi học thì phần đông đều trả lời rằng họ đã lãng phí quá nhiều thời gian.

    When I ask people what they regret most about high school, they nearly all say the same thing: that they wasted so much time.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

最も (もっとも) — đáng nhất; cực kỳ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict