Kaori Dict

此れ丈

これだけ

koredake

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từdanh từ + の (bổ nghĩa)thường viết bằng kana

    1.to this extent; to this degree; this much; this little

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I've never seen as many people as this photograph the same rainbow.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此れ丈 (これだけ) — to this extent; to this degree; this much; this little | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict