Kaori Dict

此れ迄に

これまでに

koremadeni

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. phó từthường viết bằng kana

    1.before now; hitherto

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Today's the coldest day we've ever had.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

此れ迄に (これまでに) — before now; hitherto | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict