Kaori Dict

突慳貪

つっけんどん

tsukkendon

Âm Hán-Việt: ĐỘT KHAN THAM

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. tính từ đuôi なthường viết bằng kana

    1.blunt; curt; brusque

Câu ví dụ · Tatoeba

  • How can you benefit by being so unpleasant?

  • Mrs. Jones is often unpleasant to her husband's secretary over the phone.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突慳貪 (つっけんどん) — blunt; curt; brusque | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict