Kaori Dict

真珠腫

しんじゅしゅ

shinjushu

Âm Hán-Việt: CHÂN CHÂU TRŨNG

Nghĩa

  1. danh từ

    1.cholesteatoma; pearl tumor; pearl tumour

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

真珠腫 (しんじゅしゅ) — cholesteatoma; pearl tumor; pearl tumour | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict