Kaori Dict

取り押さえる

とりおさえる

toriosaeru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to seize; to capture; to arrest

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to hold down; to subdue

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The policeman caught the thief.

  • We caught her red-handed.

  • The police arrested the pickpocket in the act.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

取り押さえる (とりおさえる) — to seize; to capture; to arrest | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict